Số doanh nghiệp đang hoạt động SXKD tại thời điểm 31/12 hàng năm phân theo ngành kinh tế - Niên giám thống kê năm 2018
17/02/2020 09:11:00 Xem cỡ chữ: A+ A-

 

2010

2015

2016

2017

Sơ bộ
Prel.
2018

TỔNG SỐ - TOTAL

816

1.001

1.073

1.362

1.461

Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản
Agriculture, forestry and fishing

145

140

144

166

225

Nông nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan 

Agriculture and related service activities

106

131

133

148

203

Lâm nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan
Forestry and related service activities

38

8

8

12

17

Khai thác, nuôi trồng thuỷ sản
Fishing and aquaculture

1

1

3

6

5

Khai khoáng - Mining and quarrying

48

55

57

70

69

Khai thác than cứng và than non
Mining of coal and lignite

-

-

-

-

1

Khai thác dầu thô và khí đốt tự nhiên
Extraction of crude petroleum and natural gas

-

-

-

-

-

Khai thác quặng kim loại - Mining of metal ores

2

5

4

6

9

Khai khoáng khác - Other mining and quarrying

46

40

50

64

59

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng
Mining support service activities

 

10

3

 

 

Công nghiệp chế biến, chế tạo
Manufacturing

91

122

146

177

223

Sản xuất, chế biến thực phẩm
Manufacture of food products

12

16

23

32

33

Sản xuất đồ uống - Manufacture of beverages

1

5

5

6

6

Sản xuất sản phẩm thuốc lá
Manufacture of tobacco products

-

-

-

-

-

Dệt - Manufacture of textiles

-

-

-

-

4

Sản xuất trang phục
Manufacture of wearing apparel

-

2

2

2

3

Sản xuất da và các sản phẩm có liên quan
Manufacture of leather and related products

-

-

-

-

1

Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa
(trừ giường, tủ, bàn, ghế) - Manufacture of wood
and of products of wood and cork (except furniture)

54

64

66

77

78

Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy
Manufacture of paper and paper products

1

3

3

3

4

In, sao chép bản ghi các loại
Printing and reproduction of recorded media

1

4

5

4

9

Sản xuất than cốc, sản phẩm dầu mỏ tinh chế

Manufacture of coke and refined petroleum products

-

-

1

-

1

Sản xuất hoá chất và sản phẩm hoá chất
Manufacture of chemicals and chemical products

1

2

2

3

2

Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Manufacture of pharmaceuticals, medicinal chemical and botanical products

-

-

-

-

-

Sản xuất sản phẩm từ cao su và plastic
Manufacture of rubber and plastics products

2

-

-

1

2

Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại khác

Manufacture of other non-metallic mineral products

7

11

19

25

30

Sản xuất kim loại - Manufacture of basic metals

-

2

3

2

3

Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn (trừ máy móc, thiết bị)

- Manufacture of fabricated metal products (except machinery and equipment)

9

9

12

15

30

Sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính và sản phẩm quang học

- Manufacture of computer, electronic and optical products

-

-

-

1

1

Sản xuất thiết bị điện
Manufacture of electrical equipment

-

-

-

-

-

Sản xuất máy móc, thiết bị chưa được phân vào đâu

Manufacture of machinery and equipment n.e.c

-

-

-

-

-

Sản xuất xe có động cơ, rơ moóc
Manufacture of motor vehicles; trailers and semi-trailers

-

-

-

-

-

Sản xuất phương tiện vận tải khác
Manufacture of other transport equipment

-

-

-

-

-

Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Manufacture of furniture

1

4

5

5

9

Công nghiệp chế biến, chế tạo khác
Other manufacturing

-

-

-

1

4

Sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy móc và thiết bị

Repair and installation of machinery and equipment

2

-

-

-

3

Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng,
hơi nước và điều hoà không khí
Electricity, gas, steam and air conditioning supply

1

-

-

2

4

Cung cấp nước; hoạt động quản lý và xử lý rác thải, nước thải

- Water supply; sewerage, waste management and remediation activities

2

3

5

7

8

Khai thác, xử lý và cung cấp nước
Water collection, treatment and supply

1

1

1

2

2

Thoát nước và xử lý nước thải
Sewerage and sewer treatment activities

-

-

-

-

-

Hoạt động thu gom, xử lý và tiêu huỷ rác thải; tái chế phế liệu

- Waste collection, treatment and disposal activities; materials recovery

1

2

4

5

6

Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác

Remediation activities and other waste management services

-

-

-

-

-

Xây dựng - Construction

201

213

219

258

267

Xây dựng nhà các loại
Construction of buildings

17

51

66

99

120

Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Civil engineering

112

114

128

132

118

Hoạt động xây dựng chuyên dụng
Specialized construction activities

72

48

25

27

29

Bán buôn và bán lẻ; sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác

- Wholesale and retail trade; repair of motor vehicles and motorcycles

179

256

272

384

386

Bán, sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác

- Wholesale and retail trade and repair of motor vehicles and motorcycles

22

34

36

43

49

Bán buôn (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 

- Wholesale trade (except of motor vehicles and motorcycles)

69

56

66

88

94

Bán lẻ (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)

- Retail trade (except of motor vehicles
and motorcycles)

88

166

170

253

243

Vận tải, kho bãi
Transportation and storage

83

97

102

109

99

Vận tải đường sắt, đường bộ và vận tải đường ống
Land transport, transport via railways, via pipeline

82

94

99

102

94

Vận tải đường thủy - Water transport

-

-

-

1

-

Vận tải hàng không - Air transport

-

-

-

-

-

Kho bãi và các hoạt động hỗ trợ cho vận tải
Warehousing and support activities for transportation

1

3

3

6

5

Bưu chính và chuyển phát
Postal and courier activities

-

-

-

-

-

Dịch vụ lưu trú và ăn uống
Accommodation and food service activities

11

10

7

11

9

Dịch vụ lưu trú - Accommodation

10

9

5

7

6

Dịch vụ ăn uống
Food and beverage service activities

1

1

2

4

3

Thông tin và truyền thông
Information and communication

-

-

2

5

3

Hoạt động xuất bản - Publication

-

-

-

-

-

Hoạt động điện ảnh, sản xuất chương trình
truyền hình, ghi âm và xuất bản âm nhạc
Motion picture, video and television programme activities;

sound recording and music publishing activities

-

-

-

-

-

Hoạt động phát thanh, truyền hình
Broadcasting and programming activities

-

-

-

-

-

Viễn thông - Telecommunication

-

-

1

4

3

Lập trình máy vi tính, dịch vụ tư vấn và các hoạt động khác liên quan đến máy vi tính

- Computer programming, consultancy and related activities

-

-

-

-

-

Hoạt động dịch vụ thông tin
Information service activities

-

-

1

1

 

Hoạt động tài chính, ngân hàng và bảo hiểm

Financial, banking and insurance activities

9

6

7

13

15

Hoạt động dịch vụ tài chính (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)

- Financial service activities (except insurance and pension funding)

7

1

1

3

3

Bảo hiểm, tái bảo hiểm và bảo hiểm xã hội (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc)

- Insurance, reinsurance and pension funding (except compulsory social security)

2

4

3

2

2

Hoạt động tài chính khác
Other financial activities

-

1

3

8

10

Hoạt động kinh doanh bất động sản
Real estate activities

-

4

8

7

6

Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ

Professional, scientific and technical activities

35

62

71

94

88

Hoạt động pháp luật, kế toán và kiểm toán
Legal and accounting activities

-

1

3

4

4

Hoạt động của trụ sở văn phòng; hoạt động tư vấn quản lý

- Activities of head office; management consultancy activities

1

-

-

-

1

Hoạt động kiến trúc; kiểm tra và phân tích kỹ thuật

Architectural and engineering activities;
Technical testing and analysis

28

58

65

86

79

Nghiên cứu khoa học và phát triển
Scientific research and development

2

1

1

1

1

Quảng cáo và nghiên cứu thị trường
Advertising and market research

-

1

1

2

2

Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác

Other professional, scientific and technical activities

4

1

1

1

1

Hoạt động thú y - Veterinary activities

-

-

-

-

-

Hoạt động hành chính và dịch vụ hỗ trợ

Administrative and support service activities

5

21

15

26

25

Cho thuê máy móc, thiết bị (không kèm người điều khiển);

cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình;

cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

- Renting and leasing of machinery and equipment (without operator);

of personal and household goods;
of no financial intangible assets

3

8

3

9

7

Hoạt động dịch vụ lao động và việc làm
Employment activities

-

-

-

-

-

Hoạt động của các đại lý du lịch, kinh doanh
tua du lịch và các dịch vụ hỗ trợ khác
Travel agency, tour operator and other reservation service activities

1

3

5

7

8

Hoạt động điều tra bảo đảm an toàn
Security and investigation activities

-

1

1

1

1

Hoạt động dịch vụ vệ sinh nhà cửa, công trình và cảnh quan

- Services to buildings and landscape activities

1

8

5

4

4

Hoạt động hành chính, hỗ trợ văn phòng và các
hoạt động hỗ trợ kinh doanh khác
Office administrative and support activities;
other business support service activities

-

1

1

5

5

Giáo dục và đào tạo - Education and training

2

2

4

12

10

Y tế và hoạt động trợ giúp xã hội
Human health and social work activities

1

2

2

4

3

Hoạt động y tế - Human health activities

1

2

2

4

3

Hoạt động chăm sóc, điều dưỡng tập trung
Residential care activities

-

-

-

-

-

Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung
Social work activities without accommodation

-

-

-

-

-

Nghệ thuật, vui chơi và giải trí
Arts, entertainment and recreation

1

3

5

6

5

Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Creative, art and entertainment activities

-

1

2

2

1

Hoạt động của thư viện, lưu trữ, bảo tàng và các hoạt động văn hoá khác

- Libraries, archives, museums and other cultural activities

-

-

-

-

-

Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc
Lottery activities, gambling and betting activities

1

1

1

1

1

Hoạt động thể thao, vui chơi và giải trí
Sports activities and amusement and recreation activities

-

1

2

3

3

Hoạt động dịch vụ khác - Other service activities

2

5

7

11

16

Hoạt động của các hiệp hội, tổ chức khác
Activities of other membership organizations

-

-

-

-

-

Sửa chữa máy vi tính, đồ dùng cá nhân và gia đình

Repair of computers and personal and households goods

-

1

3

6

5

Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
Other personal service activities

2

4

4

5

11

 

Các bài khác

Xem thêm »
  • Số người online: 182
  • Số lượt truy cập: 589020
  • Số lượt truy cập tuần: 21285
  • Số lượt truy cập tháng: 8359